Từ ghép
扶贫济困
Phồn thể: [扶貧濟困]Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ người nghèo; cứu trợ cho người khó khăn; hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giúp đỡ người nghèo
- 2 cứu trợ cho người khó khăn
- 3 hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.