Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扼喉抚背

Phồn thể: [扼喉撫背]
èhóufǔbèi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập