Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扼襟控咽

èjīnkòngyān
Nghĩa tiếng Việtnắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
  • 4 chữ
  • 45 nét