Từ ghép
扼襟控咽
Nghĩa tiếng Việtnắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
- 4 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.