Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找上门

Phồn thể: [找上門]
zhǎoshàngmén
Nghĩa tiếng Việtđến cửa ai đó; đến thăm ai đó
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa