承包商Từ ghép承包商chéngbāoshāngNghĩa tiếng Việtnhà thầu3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà thầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.承chịu; chở; cầmTrang chữ →包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →