Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承审法官

Phồn thể: [承審法官]
chéngshěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎguānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthẩm phán xét xử
  • 4 chữ
  • 32 nét