Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承租方

chéngzūfāng
Nghĩa tiếng Việtbên vay; người thuê; bên thuê trong hợp đồng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên vay
  2. 2 người thuê
  3. 3 bên thuê trong hợp đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập