Từ ghép
承蒙关照
Phồn thể: [承蒙關照]Nghĩa
- 1 mang ơn quan tâm
- 2 cảm ơn vì đã chăm sóc tôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.