Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承蒙关照

Phồn thể: [承蒙關照]
chéngméngguānzhào
Nghĩa tiếng Việtmang ơn quan tâm; cảm ơn vì đã chăm sóc tôi
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang ơn quan tâm
  2. 2 cảm ơn vì đã chăm sóc tôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập