Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承让人

Phồn thể: [承讓人]
chéngràngrén
Nghĩa tiếng Việtbên nhận chuyển nhượng (pháp lý)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bên nhận chuyển nhượng (pháp lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập