Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承载力

Phồn thể: [承載力]
chéngzàilì
Nghĩa tiếng Việtsức chịu tải
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 sức chịu tải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập