Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承载量

Phồn thể: [承載量]
chéngzàiliàng
Nghĩa tiếng Việtsức tải; khả năng chịu tải
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sức tải
  2. 2 khả năng chịu tải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập