Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抄袭

Phồn thể: [抄襲]
chāoxí
Nghĩa tiếng Việtđạo văn; sao chép; tấn công sườn hoặc phía sau của địch
Âm Hán Việtsao tập
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa