Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投机倒把

Phồn thể: [投機倒把]
tóujīdǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttham gia đầu cơ trục lợi
  • 4 chữ
  • 30 nét