Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投袂而起

tóumèi'érqǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và hành động
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa