折射率Từ ghép折射率zhéshèlǜNghĩa tiếng Việtchỉ số khúc xạ3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chỉ số khúc xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.折lật cái gì đó; lật ngược; đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)Trang chữ →射bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →