Từ ghép
折节读书
Phồn thể: [折節讀書]Nghĩa tiếng Việtbắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây (thành ngữ)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.