Từ ghép
抚养成人
Phồn thể: [撫養成人]Nghĩa
- 1 nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.