Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抚养成人

Phồn thể: [撫養成人]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngchéngrénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)
  • 4 chữ
  • 24 nét