Từ ghép
抢劫案
Phồn thể: [搶劫案]Nghĩa
- 1 vụ cướp
- 2 vụ tấn công có vũ trang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.