Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢劫案

Phồn thể: [搶劫案]
qiǎngjié'àn
Nghĩa tiếng Việtvụ cướp; vụ tấn công có vũ trang
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vụ cướp
  2. 2 vụ tấn công có vũ trang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập