Từ ghép
抢镜头
Phồn thể: [搶鏡頭]Nghĩa
- 1 giành lấy cảnh quay đẹp nhất
- 2 thu hút sự chú ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.