Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢镜头

Phồn thể: [搶鏡頭]
qiǎngjìngtóu
Nghĩa tiếng Việtgiành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giành lấy cảnh quay đẹp nhất
  2. 2 thu hút sự chú ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập