Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报德

Phồn thể: [報德]
bàodé
Nghĩa tiếng Việtbáo đáp ân đức; báo đáp lòng tốt
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo đáp ân đức
  2. 2 báo đáp lòng tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập