Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以直报怨,以德报德

Phồn thể: [以直報怨,以德報德]
yǐzhíbàoyuànyǐdébàodé
Nghĩa tiếng Việtlấy chính trực đáp lại oán hận, lấy đức đáp lại ân đức (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 9 chữ