Từ ghép
以直报怨,以德报德
Phồn thể: [以直報怨,以德報德]Nghĩa tiếng Việtlấy chính trực đáp lại oán hận, lấy đức đáp lại ân đức (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 lấy chính trực đáp lại oán hận, lấy đức đáp lại ân đức (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 怨[oán]oán trách, trách móc; oán hậnTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →