Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报警器

Phồn thể: [報警器]
bàojǐngqì
Nghĩa tiếng Việtthiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy)
  2. 2 thiết bị cảnh báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập