Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披肝沥胆

Phồn thể: [披肝瀝膽]
pīgānlìdǎn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
  • 4 chữ
  • 31 nét