Từ ghép
披肝沥胆
Phồn thể: [披肝瀝膽]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.