Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披麻带孝

Phồn thể: [披麻帶孝]
pīmádàixiào
Nghĩa tiếng Việtmặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻戴孝
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa