Từ ghép
披麻带孝
Phồn thể: [披麻帶孝]Nghĩa
- 1 mặc đồ tang
- 2 đang chịu tang
- 3 cũng viết là 披麻戴孝
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.