Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披麻戴孝

pīmádàixiào
Nghĩa tiếng Việtmặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa