Từ ghép
披麻戴孝
Nghĩa tiếng Việtmặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝
- 4 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặc đồ tang
- 2 đang chịu tang
- 3 cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.