Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆借

chāijiè
Nghĩa tiếng Việtvay hoặc cho vay ngắn hạn
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vay hoặc cho vay ngắn hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập