Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同业拆借

Phồn thể: [同業拆借]
tóngyèchāijiè
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa