Từ ghép
同业拆借
Phồn thể: [同業拆借]Nghĩa tiếng Việtkhoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoản vay gọi
- 2 khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.