Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拇趾外翻

mǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐwàifānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbệnh bunion; chứng hallux valgus
  • 4 chữ
  • 42 nét