Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉交情

lājiāoqing
Nghĩa tiếng Việtcố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đó
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa