Từ ghép
拉交情
Nghĩa tiếng Việtcố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đó
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình
- 2 nịnh bợ ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.