Từ ghép
拉开序幕
Phồn thể: [拉開序幕]Nghĩa
- 1 (ví dụ) mở màn
- 2 nâng màn
- 3 bắt đầu cho
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 序[tựa](hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầuTrang chữ →
- 幕[mạc]rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngTrang chữ →