Từ ghép
拍案惊奇
Phồn thể: [拍案驚奇]Nghĩa tiếng Việtđập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!; kinh ngạc!
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
- 2 kinh ngạc!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 初刻拍案惊奇[初刻拍案驚奇]Vỗ Bàn Kinh Ngạc (Phần I), cuốn đầu tiên trong hai cuốn truyện bạch thoại của tiểu thuyết gia thời Minh, Ling Mengchu 凌蒙初 (LíngMéngchū)
- 二刻拍案惊奇[二刻拍案驚奇]"Kinh ngạc đập bàn" (Phần II), cuốn thứ hai trong hai sách truyện bạch thoại của tiểu thuyết gia thời Minh, Ling Mengchu 凌蒙初 (LíngMéngchū)