Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拐弯抹角

Phồn thể: [拐彎抹角]
guǎiwānmòjiǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ); nghĩa bóng nói một cách quanh co; lấp lửng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng nói một cách quanh co
  3. 3 lấp lửng
  4. 4 vòng vo tam quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập