Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拐角处

Phồn thể: [拐角處]
guǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎochùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgóc đường
  • 3 chữ
  • 20 nét