拒不接受Từ ghép拒不接受jùbùjiēshòuNghĩa tiếng Việttừ chối chấp nhận4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 từ chối chấp nhậnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拒kháng cự; đẩy lùi; từ chốiTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →受[thụ]nhận; chấp nhận; chịuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →