Từ ghép
招待员
Phồn thể: [招待員]Nghĩa tiếng Việtnhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v.
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.