招待所Từ ghép招待所zhāodàisuǒNghĩa tiếng Việtnhà khách; nhà trọ3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà khách; nhà trọPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.招[chiêu]tuyển dụng; khiêu khích; vẫyTrang chữ →待[đãi]đợi; đối xử; xử lýTrang chữ →所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →