Từ ghép
拜堂
Nghĩa tiếng Việtnghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong lễ cưới truyền thống; giống như 拜天地
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong lễ cưới truyền thống
- 2 giống như 拜天地
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.