Houzii
← Từ điển
Từ ghép

礼拜堂

Phồn thể: [禮拜堂]
lǐbàitáng
Nghĩa tiếng Việtnhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa