Từ ghép
礼拜堂
Phồn thể: [禮拜堂]Nghĩa
- 1 nhà nguyện
- 2 nhà thờ (Tin Lành)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.