Từ ghép
拜天地
Nghĩa tiếng Việtthờ cúng trời đất; nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống; còn gọi là 拜堂
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thờ cúng trời đất
- 2 nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống
- 3 còn gọi là 拜堂
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.