Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拭目以待

shìmùyǐdài
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập