Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拳头产品

Phồn thể: [拳頭產品]
quántouchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa