Từ ghép
拳头产品
Phồn thể: [拳頭產品]Nghĩa tiếng Việtsản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sản phẩm cạnh tranh
- 2 hàng hóa ưu việt
- 3 có sức ảnh hưởng mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.