Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼写错误

Phồn thể: [拼寫錯誤]
pīnxiěcuòwù
Nghĩa tiếng Việtlỗi chính tả; lỗi viết
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa