拼刺刀Từ ghép拼刺刀pīncìdāoNghĩa tiếng Việtxung phong lưỡi lê3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xung phong lưỡi lêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拼[phanh]chắp vá; ghép lại; nối lạiTrang chữ →刺[thích]gai; chích; đâmTrang chữ →刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →