Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼板玩具

pīnbǎnwánjù
Nghĩa tiếng Việttrò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa