Từ ghép
拾人牙慧
Nghĩa tiếng Việtnhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
- 2 nhại lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.