Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拿不准

nábùzhǔn
Nghĩa tiếng Việtnghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định; thiếu quyết đoán
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định; thiếu quyết đoán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập