Từ ghép
挂帅
Phồn thể: [掛帥]Nghĩa tiếng Việtchỉ huy; (bóng) lấn át các cân nhắc khác; được nhấn mạnh quá mức
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ huy
- 2 (bóng) lấn át các cân nhắc khác; được nhấn mạnh quá mức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.