Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金钱挂帅

Phồn thể: [金錢掛帥]
jīnqiánguàshuài
Nghĩa tiếng Việtchỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
  • 4 chữ
  • 32 nét