Từ ghép
金钱挂帅
Phồn thể: [金錢掛帥]Nghĩa
- 1 chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 挂[quẩy]treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắtTrang chữ →
- 帅[soái](dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịchTrang chữ →