指甲剪Từ ghép指甲剪zhǐjiajiǎnNghĩa tiếng Việtbấm móng tay3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bấm móng tayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →剪[tiện]kéo; dao cắt; tông đơTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →