指示器Từ ghép指示器zhǐshìqìNghĩa tiếng Việtthiết bị chỉ thị3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thiết bị chỉ thịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →示cho thấy; bộc lộTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →